Phép dịch "horario" thành Tiếng Việt
thời gian biểu, thời khóa biểu, thời khắc biểu là các bản dịch hàng đầu của "horario" thành Tiếng Việt.
horario
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Registro de las conexiones de transporte público.
-
thời gian biểu
Programa un horario para tus actividades y esfuérzate por cumplirlo.
Hãy lập thời gian biểu rõ ràng cho việc làm bài tập và tuân theo.
-
thời khóa biểu
nounSiempre son las mismas conversaciones, el mismo horario.
Cùng một cuộc đối thoại, cùng một thời khóa biểu
-
thời khắc biểu
El trabajar en tres naciones en un día es un horario un tanto pesado para un anciano.
Làm việc trong ba quốc gia cùng một ngày là thời khắc biểu khá bận rộn cho một người già.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " horario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "horario"
Các cụm từ tương tự như "horario" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
UTC-4
-
múi giờ
-
Quy ước giờ mùa hè
-
Quy ước giờ mùa hè · quy ước giờ mùa hè
-
múi giờ · múi thời gian
Thêm ví dụ
Thêm