Phép dịch "hincha" thành Tiếng Việt

quạt, người hâm mộ là các bản dịch hàng đầu của "hincha" thành Tiếng Việt.

hincha noun verb masculine feminine ngữ pháp

seguidor de un equipo de fútbol [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quạt

    noun
  • người hâm mộ

    Disfrutaría más en asientos baratos con hinchas de verdad.

    Em thà ra ngoài mấy chỗ ngồi rẻ tiền với người hâm mộ thứ thiệt còn hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hincha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hincha proper ngữ pháp
+ Thêm

"Hincha" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hincha trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hincha"

Các cụm từ tương tự như "hincha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hincha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch