Phép dịch "himno" thành Tiếng Việt
quốc ca, thánh ca, 國歌 là các bản dịch hàng đầu của "himno" thành Tiếng Việt.
himno
noun
masculine
ngữ pháp
Canción de alabanza o veneración.
-
quốc ca
nounY ahora, según la tradición, el himno nacional del país ganador.
Và bây giờ, theo thông lệ sẽ là quốc ca của nước vô địch.
-
thánh ca
nouncanto o texto narrativo que expresa sentimientos positivos, de alegría y celebración
Aprende de memoria dos de tus himnos preferidos del himnario.
Học thuộc lòng hai trong số các bài thánh ca ưa thích của em từ quyển thánh ca.
-
國歌
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " himno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "himno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gimn Sovetskogo Soyuza
-
Bügd Nairamdakh Mongol
-
Himno Nacional Argentino
-
Azerbaijan Marsi
-
Himno Nacional Mexicano
-
Das Lied der Deutschen
-
quốc ca · 國歌
-
Thánh ca Thụy Sĩ
Thêm ví dụ
Thêm