Phép dịch "hija" thành Tiếng Việt
con gái, con, đứa bé là các bản dịch hàng đầu của "hija" thành Tiếng Việt.
hija
noun
feminine
ngữ pháp
Progenitura biológica. [..]
-
con gái
nounCría hembra de un animal o de un ser humano.
¿Cuánto crees que mida mi hija dentro de tres años?
Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu?
-
con
nounUn buen hijo está siempre ansioso de satisfacer a sus padres.
Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.
-
đứa bé
nounCon la ilusión de esperar un nuevo hijo.
Trong niềm hân hoan tột cùng mong đợi một đứa bé ra đời.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đứa trẻ
- Con gái
- tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hija " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hija" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đứa con hoang đàng
-
Chính sách một con
-
đồ chó đẻ
-
rể
-
Cha nào con đó
-
đồ chó đẻ
-
đồ chó đẻ
-
dâu
Thêm ví dụ
Thêm