Phép dịch "hey" thành Tiếng Việt
này, ê, ơi là các bản dịch hàng đầu của "hey" thành Tiếng Việt.
hey
-
này
adverbHey... hey, no he hecho nada.
Này- - này, tôi đâu có làm gì.
-
ê
adjective interjection nounHey, ¿no es ese el tipo que te golpeo en la cara?
Ê, chẳng phải kia là kẻ đã nện búa vào mặt đệ sao?
-
ơi
Hey, papá, mis zapatillas están desgastadas de nuevo
Bố ơi, giày của con lại rách rồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm