Phép dịch "herrera" thành Tiếng Việt

thợ rèn là bản dịch của "herrera" thành Tiếng Việt.

herrera noun feminine ngữ pháp

Persona que forja hierro.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thợ rèn

    noun

    Persona que forja hierro.

    El herrero no tenía ningún conocimiento de ello.

    Người thợ rèn đó không biết gì về việc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herrera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Herrera proper ngữ pháp
+ Thêm

"Herrera" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Herrera trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "herrera"

Các cụm từ tương tự như "herrera" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thợ rèn sắt · thợ rèn
Thêm

Bản dịch "herrera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch