Phép dịch "heredado" thành Tiếng Việt
thừa tự là bản dịch của "heredado" thành Tiếng Việt.
heredado
verb
ngữ pháp
Recibido de los ancestros por transmisión genética.
-
thừa tự
Mapas de bits heredados
Sơ đồ điểm ảnh thừa tự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heredado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "heredado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ thống kế thừa
Thêm ví dụ
Thêm