Phép dịch "heder" thành Tiếng Việt

bay mùi thối, bốc mùi thối, thối là các bản dịch hàng đầu của "heder" thành Tiếng Việt.

heder verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bay mùi thối

  • bốc mùi thối

  • thối

    adjective verb

    Vuelvo los ríos en desierto; hieden sus peces y mueren de sed.

    Ta biến các sông thành đồng vắng; cá dưới sông phải sình thối và chết vì khát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch