Phép dịch "hebra" thành Tiếng Việt
sợi là bản dịch của "hebra" thành Tiếng Việt.
hebra
noun
feminine
ngữ pháp
Cada una de los filamentos que, entrelazados, componen una cuerda.
-
sợi
El mundo está tejido por miles de vidas, cada hebra se cruza con otra.
Thế giới được dệt lên bởi hàng tỷ sợi dây sinh mệnh, tất cả đều đan chéo nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hebra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm