Phép dịch "guacho" thành Tiếng Việt

trẻ sinh đôi là bản dịch của "guacho" thành Tiếng Việt.

guacho adjective noun masculine ngữ pháp

pibe

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trẻ sinh đôi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guacho " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "guacho" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch