Phép dịch "grial" thành Tiếng Việt

Chén Thánh là bản dịch của "grial" thành Tiếng Việt.

grial noun masculine ngữ pháp

Bản dịch tự động của " grial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"grial" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho grial trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Grial
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Chén Thánh

    Creo que el Grial se fue a casa.

    Tôi nghĩ Chén Thánh đã trở về nhà.

Thêm

Bản dịch "grial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch