Phép dịch "grafo" thành Tiếng Việt

Đồ thị, đồ thị là các bản dịch hàng đầu của "grafo" thành Tiếng Việt.

grafo noun masculine ngữ pháp

Conjunto de objetos conectados por lados o aristas, Cada objeto es llamado un vértice o nodo. Formalmente, un grafo es un conjunto de vértices y una relación binaria entre vértices llamada adyacencia.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Đồ thị

    concepto en matemáticas y ciencias de la computación

  • đồ thị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grafo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grafo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grafo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch