Phép dịch "global" thành Tiếng Việt

toàn cầu, toàn cục, toàn bộ là các bản dịch hàng đầu của "global" thành Tiếng Việt.

global adjective masculine ngữ pháp

Que concierne toda la Tierra; cuyo ámbito no está limitado a alguna provincia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • toàn cầu

    De consultora en gestión global a jinete de elefante.

    Từ chuyên viên tư vấn quản lý toàn cầu tới người quản voi.

  • toàn cục

    Han tomado distancias para tener una visión global.

    Họ đã phóng to và nhìn vào bức tranh toàn cục.

  • toàn bộ

    adjective noun

    Un aspecto en apariencia pequeño de la ayuda humanitaria global

    Một khía cạnh có vẻ nhỏ của toàn bộ nỗ lực cứu trợ

  • toàn thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " global " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "global" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "global" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch