Phép dịch "gis" thành Tiếng Việt

lằn gạch, phấn, điểm ghi bằng phấn là các bản dịch hàng đầu của "gis" thành Tiếng Việt.

gis noun feminine ngữ pháp

tiza para escribir en el pizarrón

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lằn gạch

  • phấn

    noun

    ¿Qué diablos es " mercurio con gis "?

    " Thủy ngân và đá phấn " là cái quái gì thế?

  • điểm ghi bằng phấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch