Phép dịch "geco" thành Tiếng Việt
thằn lằn, tắc kè là các bản dịch hàng đầu của "geco" thành Tiếng Việt.
geco
noun
masculine
ngữ pháp
-
thằn lằn
noun¿Cómo se adhieren los pies del geco incluso a las superficies más lisas?
Tại sao chân con thằn lằn có khả năng bám vào các mặt phẳng?
-
tắc kè
nounEl geco cola de hoja satánico se hace pasar por un liquen.
Một con tắc kè đuôi lá ( leaf-tailed gecko ) hóa trang như địa y.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm