Phép dịch "gato" thành Tiếng Việt
mèo, con mèo, Mèo là các bản dịch hàng đầu của "gato" thành Tiếng Việt.
gato
noun
masculine
ngữ pháp
músculo del brazo [..]
-
mèo
nounAnimal cuadrúpedo (Felis silvestris) que frecuentemente se mantiene como mascota de casa.
Tom ahuyentó a los gatos de su casa.
Tom đuổi bọn mèo ra khỏi nhà anh ta.
-
con mèo
nounEl chico cogió al gato por la cola.
Thằng nhóc đã túm lấy đuôi của con mèo.
-
Mèo
properespecie doméstica de felino
Tom ahuyentó a los gatos de su casa.
Tom đuổi bọn mèo ra khỏi nhà anh ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gato
-
Mèo
proper
Hình ảnh có "gato"
Các cụm từ tương tự như "gato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con mèo của Schrödinger
-
Mèo
-
Mèo nhà lông ngắn
-
thịt mèo
-
xiêm la mèo · xiêm mèo
-
Mèo hoang dã
-
Mèo tam thể
-
mèo rừng Nam Mỹ
Thêm ví dụ
Thêm