Phép dịch "fundamental" thành Tiếng Việt
chính, chủ, chủ yếu là các bản dịch hàng đầu của "fundamental" thành Tiếng Việt.
fundamental
adjective
masculine
ngữ pháp
Que involucra hechos o principios básicos.
-
chính
nounCreo que hay tres aspectos fundamentales que debería transformar,
Tôi nghĩ rằng có ba cách chính để dẫn đến sự thay đổi khổng lồ
-
chủ
adjectivePero las mujeres también eran una fuerza impulsora fundamental,
Nhưng phụ nữ cũng là một nhân tố chủ chốt,
-
chủ yếu
adjectivecomo nuestro alimento diario humano más básico y fundamental.
như một lương thực chủ yếu và cơ bản nhất của con người.
-
quan trọng
adjectiveLa forma en que tratamos a las personas más cercanas a nosotros es de importancia fundamental.
Cách chúng ta đối xử với những người thân cận với mình thật là vô cùng quan trọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fundamental " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fundamental" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Định lý cơ bản của số học
-
tương tác cơ bản
-
Trạng thái cơ bản
-
nhóm cơ bản
-
Định lý cơ bản của đại số
-
Định lý cơ bản của giải tích
-
Phân tích cơ bản
Thêm ví dụ
Thêm