Phép dịch "frase" thành Tiếng Việt

cụm từ, điều, câu là các bản dịch hàng đầu của "frase" thành Tiếng Việt.

frase noun feminine ngữ pháp

Serie de palabras gramaticalmente completa (que consiste en un sujeto y un predicado, incluso si uno de ellos es implicado por el otro) que comienza típicamente con una mayúscula y los extremos con un puto final.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cụm từ

    noun

    colección de palabras con sentido

    Pida a la clase que busque frases para completar la frase que se encuentra en la pizarra.

    Yêu cầu lớp học tìm kiếm các cụm từ để hoàn tất câu viết trên bảng.

  • điều

    noun

    Supongo que debería expresarles mi deseo en una sola frase.

    Tôi nghĩ rằng tôi cần phải nói với các bạn điều ước một dòng của mình,

  • câu

    noun

    đơn vị ngữ pháp

    Por favor, añade un punto final al final de tu frase.

    Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.

  • hàng

    verb noun

    O sea, aunque sea una guía con frases diarias sería útil.

    Ý tớ là, thậm chí một cuốn thành ngữ hàng ngày cũng được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch