Phép dịch "formato" thành Tiếng Việt

dạng thức, định dạng, kiểu là các bản dịch hàng đầu của "formato" thành Tiếng Việt.

formato noun masculine ngữ pháp

La forma de presentación de algo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dạng thức

    noun

    el documento no está en el formato de archivo correcto

    tài liệu không phải có dạng thức tập tin đúng

  • định dạng

    noun

    No se puede escribir este formato de imagen. La imagen no será guardada

    Không thể viết ảnh với định dạng này. ảnh sẽ không được cất!

  • kiểu

    noun

    Escriba su propia presentación siguiendo el formato de los ejemplos anteriores.

    Dùng kiểu trình bày trong những ví dụ ở trên để soạn lời trình bày riêng cho thánh chức.

  • khổ

    noun

    de gran formato y muy grandes impresiones

    những bản in khổ rộng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch