Phép dịch "foco" thành Tiếng Việt

đèn pin là bản dịch của "foco" thành Tiếng Việt.

foco noun masculine feminine ngữ pháp

lámpara de pilas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đèn pin

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch