Phép dịch "flaco" thành Tiếng Việt

mỏng, gầy, thon thả là các bản dịch hàng đầu của "flaco" thành Tiếng Việt.

flaco adjective noun masculine ngữ pháp

Muy delgado.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mỏng

    adjective
  • gầy

    adjective

    Ese chico asustado, flaco maldiciéndose porque no le salían las escalas.

    Cậu bé sợ sệt, gầy gò đó chửi rủa mình vì không thể chơi đúng thang âm.

  • thon thả

  • yếu

    adjective

    Todos están flacos, sedientos y hambrientos.

    Tôi muốn nói, các bạn nói chung đều ốm yếu, khô khan và đói.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flaco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flaco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch