Phép dịch "fiscal" thành Tiếng Việt

Công tố viên là bản dịch của "fiscal" thành Tiếng Việt.

fiscal adjective noun masculine ngữ pháp

Abogado que tiene a su cargo decidir realizar cargos contra una persona e intentar demostrar su culpabilidad en un juicio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Công tố viên

    funcionario público, integrante del ministerio público

    Sr. fiscal, la carretera a Ceceli es un poco peligrosa.

    Công tố viên, đường đến Ceceli hơi khó đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiscal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fiscal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fiscal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch