Phép dịch "fiscal" thành Tiếng Việt
Công tố viên là bản dịch của "fiscal" thành Tiếng Việt.
fiscal
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Abogado que tiene a su cargo decidir realizar cargos contra una persona e intentar demostrar su culpabilidad en un juicio.
-
Công tố viên
funcionario público, integrante del ministerio público
Sr. fiscal, la carretera a Ceceli es un poco peligrosa.
Công tố viên, đường đến Ceceli hơi khó đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiscal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fiscal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chính sách tài chính
-
Gánh nặng thuế
-
Thuế khấu trừ tại nguồn
-
Thiên đường thuế
-
Miễn thuế
-
Năm tài chính · năm tài chính
-
Trốn lậu thuế
Thêm ví dụ
Thêm