Phép dịch "fiel" thành Tiếng Việt

chung thủy là bản dịch của "fiel" thành Tiếng Việt.

fiel adjective masculine ngữ pháp

Constante en su afecto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chung thủy

    adjective

    Del mismo modo, los cónyuges fieles son el fundamento de una familia estable.

    Hơn nữa, những người hôn phối chung thủy là nền tảng cho gia đình vững chắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fiel"

Các cụm từ tương tự như "fiel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fiel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch