Phép dịch "faz" thành Tiếng Việt
mặt, mất là các bản dịch hàng đầu của "faz" thành Tiếng Việt.
faz
noun
feminine
ngữ pháp
-
mặt
nounYa te di la mejor organización que existe sobre la faz de la tierra.
Ta đã ban cho con tổ chức vĩ đại nhất ở trên mặt đất.
-
mất
nounhaya desaparecido de la faz de la Tierra,
biến mất khỏi trái đất,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "faz"
Các cụm từ tương tự như "faz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
JSF
Thêm ví dụ
Thêm