Phép dịch "faltar" thành Tiếng Việt
thiếu là bản dịch của "faltar" thành Tiếng Việt.
faltar
verb
ngữ pháp
Perderse de algo por estar dormido. [..]
-
thiếu
verbLa flor murió por falta de agua.
Bông hoa chết vì thiếu nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faltar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "faltar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sai lầm
Thêm ví dụ
Thêm