Phép dịch "falla" thành Tiếng Việt

Đứt gãy, đứt gãy là các bản dịch hàng đầu của "falla" thành Tiếng Việt.

falla noun verb feminine ngữ pháp

persona que no cumple su promesa [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Đứt gãy

    fractura en rocas con desplazamiento

    El análisis de los sensores remotos delinea las fallas geológicas con significado hidrogeológico.

    Phân tích ảnh vệ tinh đã chỉ ra các hệ thống đứt gãy có đặc trưng địa chất thủy vn quan trọng.

  • đứt gãy

    El análisis de los sensores remotos delinea las fallas geológicas con significado hidrogeológico.

    Phân tích ảnh vệ tinh đã chỉ ra các hệ thống đứt gãy có đặc trưng địa chất thủy vn quan trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "falla"

Các cụm từ tương tự như "falla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "falla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch