Phép dịch "exceptuar" thành Tiếng Việt

ngoại trừ, trừ là các bản dịch hàng đầu của "exceptuar" thành Tiếng Việt.

exceptuar verb ngữ pháp

Excluir, Señalar como una excepción.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngoại trừ

    Me siento tan joven otra vez exceptuando el dolor de pecho.

    Tớ cảm thấy trẻ lại ngoại trừ mấy cơn tức ngực.

  • trừ

    conjunction

    Me siento tan joven otra vez exceptuando el dolor de pecho.

    Tớ cảm thấy trẻ lại ngoại trừ mấy cơn tức ngực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exceptuar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exceptuar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch