Phép dịch "exabyte" thành Tiếng Việt
exabyte là bản dịch của "exabyte" thành Tiếng Việt.
exabyte
-
exabyte
unidad de almacenamiento de información equivalente a 103 petabytes
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exabyte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm