Phép dịch "estudio" thành Tiếng Việt

học tập, Phòng học cá nhân, học là các bản dịch hàng đầu của "estudio" thành Tiếng Việt.

estudio noun verb masculine ngữ pháp

Composición cuyo objeto es desarrollar un aspecto de la técnica de la ejecución de un músico. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • học tập

    noun

    Además del estudio individual, estudiar las Escrituras en familia es importante.

    Ngoài việc học tập riêng của cá nhân, học thánh thư chung với gia đình cũng là quan trọng.

  • Phòng học cá nhân

    pieza de la vivienda que se usa para realizar trabajos intelectuales

  • học

    verb

    Me voy a esforzar por no molestarte en tus estudios.

    Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • học hành
    • học nghề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estudio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "estudio"

Các cụm từ tương tự như "estudio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "estudio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch