Phép dịch "estilo" thành Tiếng Việt
kiểu cách, kiểu là các bản dịch hàng đầu của "estilo" thành Tiếng Việt.
estilo
noun
masculine
ngữ pháp
Manera de crear de un artista que permite reconocerlo o caracterizar su obra.
-
kiểu cách
Un estilo más sofisticado sólo te haría parecer más niña.
Một kiểu cách càng phức tạp càng làm cho con trông như một đứa trẻ hơn.
-
kiểu
nounA pesar de que me gusta su estilo.
Mặc dù em rất kết kiểu chúng làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estilo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "estilo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tên hiệu
-
kiểu dáng được móc nối
-
kiểu cách hình ảnh
-
kiểu phông
-
Khách Hình dáng
-
quy ước viết mã nguồn
-
Bơi bướm
-
kiểu cách dịch chuyển
Thêm ví dụ
Thêm