Phép dịch "esposa" thành Tiếng Việt
vợ, chồng, người vợ là các bản dịch hàng đầu của "esposa" thành Tiếng Việt.
esposa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Una mujer casada. [..]
-
vợ
nounYo estoy contento de que Mary no sea mi esposa.
Mừng là Mary không phải là vợ của tôi.
-
chồng
nounEstoy cenando con mi esposo.
Tôi đang ăn tối với chồng.
-
người vợ
nounLa actitud respetuosa de la esposa puede ganar el corazón de su esposo incrédulo.
Thái độ tôn trọng của người vợ có thể chiếm được lòng người chồng không tin đạo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà
- Vợ
- phu nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esposa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "esposa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bán vợ
-
Chồng · chồng · nhà · vợ
-
còng · còng số 8 · còng số tám · còng tay
-
Chồng · chồng · nhà · vợ
Thêm ví dụ
Thêm