Phép dịch "espectro" thành Tiếng Việt
bóng ma, ma là các bản dịch hàng đầu của "espectro" thành Tiếng Việt.
espectro
noun
masculine
ngữ pháp
Algo que se percibe como una amenaza y produce miedo. [..]
-
bóng ma
Los milicianos se detuvieron y se quedaron mirándolo como si hubieran visto un espectro.
Họ ngừng lại và trố mắt nhìn thể như một bóng ma đã bước ngang qua họ.
-
ma
nounLos milicianos se detuvieron y se quedaron mirándolo como si hubieran visto un espectro.
Họ ngừng lại và trố mắt nhìn thể như một bóng ma đã bước ngang qua họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " espectro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "espectro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phổ điện từ
-
Quang phổ Chính trị
-
Ánh sáng nhìn thấy được
Thêm ví dụ
Thêm