Phép dịch "especial" thành Tiếng Việt
đặc biệt, riêng biệt là các bản dịch hàng đầu của "especial" thành Tiếng Việt.
especial
adjective
masculine
ngữ pháp
buses especiales [..]
-
đặc biệt
adjectiveDe interés particular.
Casos especiales como los de él merecen fuerzas especiales.
Trường hợp đặc biệt như hắn đáng triệu tập những lực lượng đặc biệt.
-
riêng biệt
De interés particular.
... constan en 3 áreas separadas, cada una con su propio ambientación especial.
Gồm 3 khu nghỉ dưỡng riêng biệt...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " especial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Especial
Especial (Lost)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Especial" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Especial trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "especial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đặc công
-
Cảnh sát đặc nhiệm
-
Thuế tiêu thụ đặc biệt
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
vùng hành chính đặc biệt · Đặc khu hành chính Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
-
thuyết tương đối hẹp
-
Vùng hành chính đặc biệt
-
Binh chủng Đặc công, Quân đội Nhân dân Việt Nam
Thêm ví dụ
Thêm