Phép dịch "escuela" thành Tiếng Việt

trường, trường học, trường phái là các bản dịch hàng đầu của "escuela" thành Tiếng Việt.

escuela noun feminine ngữ pháp

Institución o edificio en el que los niños y gente joven recibe educación.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trường

    noun

    La policía incautó una gran cantidad de droga en la escuela.

    Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

  • trường học

    noun

    institución dedicada a la enseñanza

    Muchos lugares están trabajando con sus escuelas locales.

    Rất nhiều nơi làm việc với những trường học địa phương.

  • trường phái

    noun

    Durante siglos hizo referencia a una escuela filosófica.

    Trong nhiều thế kỷ, nó được dùng để chỉ một trường phái triết học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escuela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "escuela"

Các cụm từ tương tự như "escuela" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "escuela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch