Phép dịch "esconder" thành Tiếng Việt

cúi, giấu là các bản dịch hàng đầu của "esconder" thành Tiếng Việt.

esconder verb ngữ pháp

Ubicar algo en un lugar donde será difícil de encontrar o descubrir. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cúi

    verb noun

    cúi (đầu)

  • giấu

    verb

    Pero ¿cómo abordar estas fuerzas escondidas que se disfrazan?

    Làm sao tiếp cận những lực lượng được giấu và ngụy trang này?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esconder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "esconder"

Các cụm từ tương tự như "esconder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esconder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch