Phép dịch "esclava" thành Tiếng Việt

người nô lệ, nô lệ, 奴隸 là các bản dịch hàng đầu của "esclava" thành Tiếng Việt.

esclava noun feminine ngữ pháp

Mujer que pertenece a otra persona que la obliga a trabajar, por lo general sin ser pagada.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • người nô lệ

    noun

    Se lo dio la nieta de una esclava...

    Có được từ cháu một người nô lệ, Charlotte.

  • nô lệ

    noun

    Esclava una vez, esclava para siempre, ¿ verdad?

    Nô lệ mãi là nô lệ mà thôi, hiểu không?

  • 奴隸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esclava " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esclava" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esclava" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch