Phép dịch "ensalada" thành Tiếng Việt

rau sống, xà lách, Xa lát là các bản dịch hàng đầu của "ensalada" thành Tiếng Việt.

ensalada noun feminine ngữ pháp

persona sana o tranquila [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • rau sống

  • xà lách

    noun

    Como no les quedaba ensalada de patatas, traje ensalada de col.

    Họ hết xà lách khoai tây nên tôi mua xà lách trộn.

  • Xa lát

    plato frío con hortalizas mezcladas, cortadas en trozos y aderezadas, fundamentalmente con sal, jugo de limón, aceite de oliva, y vinagre

    De aliño de ensalada.

    Không, xốt xa-lát cơ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xa lát
    • xà-lách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ensalada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ensalada"

Thêm

Bản dịch "ensalada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch