Phép dịch "enfermo" thành Tiếng Việt

bệnh, bệnh hoạn, thấy tháng là các bản dịch hàng đầu của "enfermo" thành Tiếng Việt.

enfermo adjective verb masculine ngữ pháp

En mala salud. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bệnh

    adjective

    Que tiene la salud alterada.

    Se dice que él está enfermo de gravedad.

    Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.

  • bệnh hoạn

    adjective

    Estas fotos son una especie de trofeo enfermo de sus víctimas.

    Những tấm hình là chiến tích bệnh hoạn của hắn.

  • thấy tháng

  • đau

    adjective

    Piensa en alguna ocasión en que estuviste enfermo.

    Hãy nghĩ về một thời gian mà ta đau ốm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enfermo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "enfermo"

Các cụm từ tương tự như "enfermo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "enfermo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch