Phép dịch "ejemplo" thành Tiếng Việt

ví dụ là bản dịch của "ejemplo" thành Tiếng Việt.

ejemplo noun masculine ngữ pháp

Algo que es representativo de las características de un grupo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ví dụ

    ¿Me puedes dar un ejemplo?

    Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ejemplo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ejemplo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ejemplo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch