Phép dịch "editorial" thành Tiếng Việt
bài xã luận, người xuất bản, nhà xuất bản là các bản dịch hàng đầu của "editorial" thành Tiếng Việt.
editorial
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Artículo en una publicación que expresa la opinión de sus autores sobre un tópico o evento de actualidad. [..]
-
bài xã luận
Me preguntaba si estaría Vd. interesado en el editorial de hoy?
Tôi chỉ thắc mắc không biết ông có để ý tới bài xã luận hôm nay không?
-
người xuất bản
noun -
nhà xuất bản
nounYa ni siquiera reconozco a nuestra propia editorial.
Tôi thậm chí còn không nhận ra nhà xuất bản của chúng ta nữa.
-
xã luận
género periodístico
Me preguntaba si estaría Vd. interesado en el editorial de hoy?
Tôi chỉ thắc mắc không biết ông có để ý tới bài xã luận hôm nay không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " editorial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "editorial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ấn hiệu
Thêm ví dụ
Thêm