Phép dịch "echarse" thành Tiếng Việt
nằm ra là bản dịch của "echarse" thành Tiếng Việt.
echarse
verb
ngữ pháp
Descansar en una posición horizontal y estática, usualmente sobre una superficie.
-
nằm ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " echarse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "echarse"
Thêm ví dụ
Thêm