Phép dịch "dumping" thành Tiếng Việt

bán phá giá là bản dịch của "dumping" thành Tiếng Việt.

dumping noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bán phá giá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dumping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dumping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch