Phép dịch "doncella" thành Tiếng Việt
con gái, gái trinh, thiếu nữ là các bản dịch hàng đầu của "doncella" thành Tiếng Việt.
doncella
noun
feminine
ngữ pháp
-
con gái
nounPara casarte con una doncella
Để biến người con gái thành một cô dâu
-
gái trinh
noun -
thiếu nữ
nounLas doncellas adoran las tragedias románticas.
Những thiếu nữ yêu thích những vở kịch lãng mạn bi kịch.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trinh nữ
- 少女
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doncella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm