Phép dịch "discalculia" thành Tiếng Việt

Chứng khó học toán, chứng khó học toán là các bản dịch hàng đầu của "discalculia" thành Tiếng Việt.

discalculia feminine

Problema que implica una dificultad innata en el aprendizaje o en la comprensión de las matemáticas, en particular en los cálculos sencillos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Chứng khó học toán

  • chứng khó học toán

    dificultades en el aprendizaje de las matemáticas

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discalculia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "discalculia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch