Phép dịch "dinero" thành Tiếng Việt
tiền, đồng, bạc là các bản dịch hàng đầu của "dinero" thành Tiếng Việt.
dinero
noun
masculine
ngữ pháp
idad monetaria [..]
-
tiền
nounmột phương tiện trao đổi hàng hoá
Los ladrones se robaron todo el dinero en la caja fuerte.
Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két.
-
đồng
nounNo le importa que ella no tenga dinero.
Anh ta không quan tâm rằng nó chả có đồng xu nào cả.
-
bạc
nounQuemar lo fumaderos de opio, abrir la bóveda del dinero, ¿verdad?
Không phải huynh muốn đốt xưởng thuốc lá, mở kho bạc sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dinero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dinero"
Các cụm từ tương tự như "dinero" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rửa tiền
-
số tiền
-
Tiền điện tử
-
Thuyết số lượng tiền tệ
-
Tiền định danh
-
thời gian là tiền bạc
-
Rửa tiền · rửa tiền
Thêm ví dụ
Thêm