Phép dịch "difunta" thành Tiếng Việt

chết, đã chết là các bản dịch hàng đầu của "difunta" thành Tiếng Việt.

difunta adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chết

    Adjectival; Verbal

    Y te dejaste intimidar por un abogado difunto.

    Anh bị ép vào phòng xử bởi kí ức về một luật sư đã chết.

  • đã chết

    Y te dejaste intimidar por un abogado difunto.

    Anh bị ép vào phòng xử bởi kí ức về một luật sư đã chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " difunta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "difunta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "difunta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch