Phép dịch "diez" thành Tiếng Việt
mười là bản dịch của "diez" thành Tiếng Việt.
diez
noun
numeral
masculine
ngữ pháp
Número cardinal que se ubica entre el nueve y el once, representado como X en números romanos y 10 en números digitales.
-
mười
nounNúmero cardinal que se ubica entre el nueve y el once, representado como X en números romanos y 10 en números digitales.
Cuando ocurrió el gran terremoto yo tenía diez años.
Một trận động đất lớn đã xảy ra khi tôi mới chỉ mười tuổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diez " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diez" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mười nghìn · vạn · 萬
-
thứ mười tám
-
mười điều răn
-
Mười điều răn · mười điều răn
-
mười điều răn
-
10000
Thêm ví dụ
Thêm