Phép dịch "diente" thành Tiếng Việt

răng, Răng là các bản dịch hàng đầu của "diente" thành Tiếng Việt.

diente noun masculine ngữ pháp

jacha [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • răng

    noun

    Cuando muerdo este diente me duele.

    Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.

  • Răng

    órgano anatómico presente en múltiples especies de vertebrados

    Cuando muerdo este diente me duele.

    Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "diente"

Các cụm từ tương tự như "diente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch