Phép dịch "dieciseis" thành Tiếng Việt

mười sáu là bản dịch của "dieciseis" thành Tiếng Việt.

dieciseis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mười sáu

    Dieciseis de esos leones del Faraón guardarán las puertas.

    Mười sáu con sư tử của Pharaoh đó sẽ canh giữ cái cổng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dieciseis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dieciseis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch