Phép dịch "dibujo" thành Tiếng Việt

hình vẽ, vẽ, bản vẽ là các bản dịch hàng đầu của "dibujo" thành Tiếng Việt.

dibujo noun verb masculine ngữ pháp

Acto de producir dibujos, retratos, diagramas o representaciones. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hình vẽ

    noun

    Invite a un niño de cada grupo a poner su dibujo en la pizarra.

    Mời một em từ mỗi nhóm đặt hình vẽ của chúng lên trên bảng.

  • vẽ

    verb

    arte visual en dos dimensiones

    Yo no sé dibujar, pero mi hermana es una gran artista.

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

  • bản vẽ

    Pongo el dibujo de un corazón rojo de mi hijo en la ventana de mi salón.

    Tôi đặt bản vẽ hình trái tim đỏ của con tôi lên cửa sổ phòng khách của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • họa hình
    • đồ án
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dibujo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dibujo"

Các cụm từ tương tự như "dibujo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dibujo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch